nội mô

nội mô

Một tế bào nội mô lót mặt trong của mạch máu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành giải phẫu, y học):
    • Lớp tế bào lót mặt trong của mạch máu, mạch bạch huyết, một số cơ quan rỗng: "nội " một lớp tế bào mỏng, dẹt, chức năng tạo ranh giới giữa máu hoặc bạch huyết với các xung quanh, điều hòa sự trao đổi chất đông máu.
    • nội mạch: Thuật ngữ đồng nghĩa trong y học, chỉ lớp tế bào biểu đặc biệt này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nội mạch máu vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp. (Lớp tế bào lót mạch máu giúp kiểm soát áp lực máu.)
    • Tổn thương nội có thể dẫn đến vữa động mạch. (Hư hại lớp tế bào này gây ra bệnh mạch máu.)
    • Các tế bào nội tạo thành hàng rào chọn lọc giữa máu . (Lớp tế bào này kiểm soát chất nào được đi qua thành mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nội mạch": chỉ lớp nội trong hệ thống mạch máu nói chung.

    • Nội mạch bị viêm trong bệnh Kawasaki. (Lớp tế bào lót mạch máu bị viêm trong bệnh này.)
  • "khối u nội " (y học): u phát sinh từ tế bào nội , như u nội mạch máu.

    • Khối u nội thường lành tính nhưng cần theo dõi. (U từ tế bào nội ít nguy hiểm nhưng cần kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Nội mạc (danh từ): lớp màng lót bên trong các cơ quan, thường dùng cho tử cung (nội mạc tử cung) — khác với nội chỗ nội mạc lớp biểu dày hơn.

    • Nội mạc tử cung bong ra trong chu kỳ kinh nguyệt. (Lớp lót trong tử cung thay đổi theo chu kỳ.)
  • đệm (danh từ): liên kết nâng đỡ các tế bào chức năng, không phải nội .

    • đệm nội cùng tạo nên cấu trúc mạch máu. (Hai loại này hợp lại thành thành mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội mạch: thuật ngữ đồng nghĩa trong y học, chỉ cùng một lớp tế bào.
  • Lớp tế bào nội : cách diễn đạt mô tả chi tiết hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "nội " do tính chuyên ngành cao.)

Lưu ý: Từ "nội " chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc sinh học. Trong đời sống thường ngày, từ này ít xuất hiện.

Từ chứa "nội mô"